great white hope

great white hope

The young athlete is considered the great white hope of her sport.

Định nghĩa

Danh từ (cụm danh từ cố định): - Niềm hy vọng lớn lao: "great white hope" dùng để chỉ một người hoặc một vật được kỳ vọng sẽ đạt được thành công vượt trội trong một lĩnh vực cụ thể, thường để giải quyết một vấn đề hoặc mang lại sự thay đổi tích cực. - Người cứu tinh: Trong ngữ cảnh thể thao hoặc kinh doanh, cụm từ này nhấn mạnh vai trò của một cá nhân hoặc tổ chức được xem "cứu tinh" cho một đội, ngành, hoặc phong trào.

dụ sử dụng
  • (Công ty này niềm hy vọng lớn lao của chính sách quản lý chất thải trong ngành công nghiệp hạt nhân.)
  • (Vận động viên trẻ được ca ngợi niềm hy vọng lớn lao của đội tuyển quốc gia.)
  • (Nhiều người xem công nghệ mới niềm hy vọng lớn lao cho năng lượng tái tạo.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to be the great white hope of...": được xem niềm hy vọng lớn lao của...
    • She is the great white hope of the struggling startup. ( ấy niềm hy vọng lớn lao của công ty khởi nghiệp đang gặp khó khăn.)
  • "to become a great white hope": trở thành một niềm hy vọng lớn lao.
    • The vaccine became the great white hope during the pandemic. (Vắc-xin đã trở thành niềm hy vọng lớn lao trong đại dịch.)
Biến thể từ gần giống
  • Great hope (cụm danh từ): niềm hy vọng lớn (không nhấn mạnh yếu tố "cứu tinh" như "great white hope").
    • He is a great hope for the future of the company. (Anh ấy một niềm hy vọng lớn cho tương lai của công ty.)
  • White hope (cụm danh từ): (ít dùng) niềm hy vọng lớn, thường mang sắc thái lịch sử liên quan đến chủng tộc.
Từ đồng nghĩa
  • Savior: người cứu tinh.
    • The new leader is seen as the savior of the organization. (Nhà lãnh đạo mới được xem người cứu tinh của tổ chức.)
  • Hope: hy vọng.
    • She is the hope of the team. ( ấy hy vọng của đội.)
  • Champion: ngườiđịch, người đấu tranh cho một mục đích.
    • He is the champion of environmental causes. (Anh ấy người đấu tranh cho các vấn đề môi trường.)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Look to (someone/something) as a great white hope: trông cậy vào (ai/cái ) như một niềm hy vọng lớn lao.
    • Investors are looking to this startup as a great white hope. (Các nhà đầu đang trông cậy vào công ty khởi nghiệp này như một niềm hy vọng lớn lao.)
  • Be hailed as a great white hope: được ca ngợi như một niềm hy vọng lớn lao.
    • The young scientist was hailed as a great white hope in the field of medicine. (Nhà khoa học trẻ được ca ngợi như một niềm hy vọng lớn lao trong lĩnh vực y học.)
Thành ngữ liên quan
  • A ray of hope: một tia hy vọng (mang tính tích cực, nhưng ít nhấn mạnh vai trò "cứu tinh").
    • The new policy offers a ray of hope for the economy. (Chính sách mới mang lại một tia hy vọng cho nền kinh tế.)
  • The last hope: hy vọng cuối cùng.
    • He is the last hope for the team to win the championship. (Anh ấy hy vọng cuối cùng để đội giành chứcđịch.)